- 1.thăng chức lên vị trí cao hơn
- 2.(ngôn ngữ học) ngữ điệu tăng
- 3.(ngữ âm học tiếng Trung) thanh điệu tăng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.