半半拉拉
bànbànlālā
[ㄅㄢˋ ㄅㄢˋ ㄌㄚ ㄌㄚ]
BÁN BÁN LẠP LẠP
- 1.không hoàn chỉnh
- 2.chưa hoàn thành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
[ㄅㄢˋ ㄅㄢˋ ㄌㄚ ㄌㄚ]
BÁN BÁN LẠP LẠP
