學華語Kaori Dict

半夢半醒

giản thể: 半梦半醒

bànmèngbànxǐng

ㄅㄢˋ ㄇㄥˋ ㄅㄢˋ ㄒㄧㄥˇ

BÁN MỘNG BÁN TỈNH

  1. 1.nửa tỉnh nửa mơ
  2. 2.nửa ngủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半夢半醒 nghĩa là gì? · Kaori Dict