半死
bànsǐ
[ㄅㄢˋ ㄙˇ]
BÁN TỬ
- 1.nửa chết (vì đau đớn, đói, mệt, v.v.)
- 2.mệt chết đi được
- 3.sợ mất hồn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bị đánh gần chết
- 5.đánh ai đó tối tăm mặt mũi

例句Câu ví dụ
- 1
她是半死半生。
tā shì bànsǐ bànshēng。
Cô ấy sống nửa chết nửa sống
- 2
老哥真有能耐!哪像我呆在半死不活個單位里頭。
lǎogē zhēn yǒu néngnài! nǎxiàng wǒ dāi zài bànsǐ bù huó gě dānwèi lǐtou。
Anh trai thật là có năng lực! Còn tôi thì chỉ đắm chìm trong một đơn vị nửa sống nửa chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.