半熟
bànshú
[ㄅㄢˋ ㄕㄨˊ]
BÁN THỤC
- 1.nửa chín; (của rau củ) luộc chín một phần; (của thịt bò) chín vừa; (của trứng) nấu chín mềm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.