半瓶醋
bànpíngcù
[ㄅㄢˋ ㄆㄧㄥˊ ㄘㄨˋ]
BÁN BÌNH THỐ
- 1.người không chuyên
- 2.người tài tử nhưng nói như thể mình là chuyên gia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.