學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
半職
半職
giản thể:
半职
bàn
zhí
[ㄅㄢˋ ㄓˊ]
BÁN CHỨC
1.
công việc bán thời gian
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
半
bàn
một nửa
一半
yībàn
một nửa
半天
bàntiān
nửa ngày
半夜
bànyè
nửa đêm
職業
zhíyè
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
半年
bànnián
nửa năm
職工
zhígōng
nhân viên; cán bộ nhân viên; công nhân
職務
zhíwù
chức vụ
逐字解
Từng chữ trong từ
半
bán
nửa
職
chức
nghĩa vụ, nghề nghiệp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
扳指
bānzhǐ
nhẫn đeo ngón cái trang trí (gốc là một loại nhẫn, thường làm từ ngọc, cung thủ thời xưa đeo để bảo vệ ngón cái tay phải khi kéo dây cung)
搬指
bānzhǐ
biến thể của 扳指[ban1 zhi3]
板滯
bǎnzhì
cứng đờ
板紙
bǎnzhǐ
bìa cứng
記憶技巧
Mẹo nhớ
半
BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
半职 nghĩa là gì? · Kaori Dict