例句Câu ví dụ
- 1
你半透明的裙子讓我高度興奮。
nǐ bàntòumíng de qúnzi ràng wǒ gāodù xīngfèn。
Áo dài của em khiến tôi cực kỳ hào hứng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
