學華語Kaori Dict

半透明

bàntòumíng

ㄅㄢˋ ㄊㄡˋ ㄇㄧㄥˊ

BÁN THẤU MINH

  1. 1.mờ mờ
  2. 2.bán trong suốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    你半透明的裙子讓我高度興奮。

    nǐ bàntòumíng de qúnzi ràng wǒ gāodù xīngfèn。

    Áo dài của em khiến tôi cực kỳ hào hứng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半透明 nghĩa là gì? · Kaori Dict