學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
卑辭厚幣
卑辭厚幣
giản thể:
卑辞厚币
bēi
cí
hòu
bì
[ㄅㄟ ㄘˊ ㄏㄡˋ ㄅㄧˋ]
TI TỪ HẬU TỆ
1.
lời lẽ khiêm tốn cho đóng góp hào phóng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人民幣
rénmínbì
Nhân dân tệ (NDT)
厚
hòu
dày
深厚
shēnhòu
sâu sắc; uyên thâm
辭職
cízhí
từ chức
辭典
cídiǎn
từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
貨幣
huòbì
tiền tệ
濃厚
nónghòu
dày
自卑
zìbēi
tự ti
逐字解
Từng chữ trong từ
卑
ti
thấp kém
辭
từ
từ ngữ, lời nói, biểu đạt, câu nói
厚
hậu
dày
幣
tệ, giẻ
tiền tệ, đồng tiền, giấy bạc hợp pháp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卑辭厚幣 nghĩa là gì? · Kaori Dict