卓有成效
zhuóyǒuchéngxiào
[ㄓㄨㄛˊ ㄧㄡˇ ㄔㄥˊ ㄒㄧㄠˋ]
TRÁC HỮU THÀNH HIỆU
- 1.hiệu quả cao
- 2.thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.