南安普敦
Nánānpǔdūn
[ㄋㄢˊ ㄢ ㄆㄨˇ ㄉㄨㄣ]
NAM AN PHỔ ĐÔN
- 1.Southampton, thị trấn ở miền nam nước Anh

例句Câu ví dụ
- 1
從南安普敦到利物浦大約有多遠?
cóng Nánānpǔdūn dào Lìwùpǔ dàyuē yǒu duō yuǎn?
Khoảng cách từ Southampton đến Liverpool khoảng bao xa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.