- 1.Nangong, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
Cách đọc khác:NángōngShì — 南宮市 — Nangong, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Xingtai 邢臺市|邢台市[Xing2 tai2 Shi4], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.