學華語Kaori Dict

南箕北斗

NánBěidǒu

ㄋㄢˊ ㄐㄧ ㄅㄟˇ ㄉㄡˇ

NAM CƠ BẮC ĐẨU

  1. 1.ngh. cái Sàng ở trời nam, và chòm sao Bắc Đẩu ở phía bắc (thành ngữ)
  2. 2.ngh. bóng cái gì đó mà, dù tên gọi, không có ích thực tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南箕北斗 nghĩa là gì? · Kaori Dict