南箕北斗
NánjīBěidǒu
[ㄋㄢˊ ㄐㄧ ㄅㄟˇ ㄉㄡˇ]
NAM CƠ BẮC ĐẨU
- 1.ngh. cái Sàng ở trời nam, và chòm sao Bắc Đẩu ở phía bắc (thành ngữ)
- 2.ngh. bóng cái gì đó mà, dù tên gọi, không có ích thực tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.