例句Câu ví dụ
- 1
澳洲比南美洲小。
Àozhōu bǐ Nánměizhōu xiǎo。
Úc nhỏ hơn Nam Mỹ
- 2
巴西是南美洲最大的國家。
Bāxī shì Nánměizhōu zuì dà de guójiā。
Bra-xin là quốc gia lớn nhất Nam Mỹ
- 3
巴拉圭是一個南美洲的國家。
Bālāguī shì yīge Nánměizhōu de guójiā。
Ba-la-xta là một nước ở Nam Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
