學華語Kaori Dict

南部縣

giản thể: 南部县

Nánxiàn

ㄋㄢˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄢˋ

NAM BỘ HUYỆN

  1. 1.huyện Nanbu ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên

Cách đọc khác:NánbùXiànNam Bộ huyện — Nam Bộ, huyện thuộc thành phố Nam Trung|南充市[Nan2 chong1 Shi4], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南部县 nghĩa là gì? · Kaori Dict