學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
博爾塔拉
博爾塔拉
giản thể:
博尔塔拉
Bó
ěr
tǎ
lā
[ㄅㄛˊ ㄦˇ ㄊㄚˇ ㄌㄚ]
BÁC NHĨ THÁP LẠP
1.
Boltara, xem 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州[Bo2 er3 ta3 la1 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
博物館
bówùguǎn
bảo tàng
拉開
lākāi
kéo mở
塔
tǎ
chùa tháp
賭博
dǔbó
đánh bạc
博客
bókè
blog (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
博
bác
cờ bạc
爾
nhĩ, nhãi
anh
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
博尔塔拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict