學華語Kaori Dict

博拉博拉島

giản thể: 博拉博拉岛

Dǎo

ㄅㄛˊ ㄌㄚ ㄅㄛˊ ㄌㄚ ㄉㄠˇ

BÁC LẠP BÁC LẠP ĐẢO

  1. 1.Bora Bora, đảo thuộc nhóm quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博拉博拉島 nghĩa là gì? · Kaori Dict