學華語Kaori Dict

博爾塔拉

giản thể: 博尔塔拉

ěr

ㄅㄛˊ ㄦˇ ㄊㄚˇ ㄌㄚ

BÁC NHĨ THÁP LẠP

  1. 1.Boltara, xem 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州[Bo2 er3 ta3 la1 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博爾塔拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict