博而不精
bóérbùjīng
[ㄅㄛˊ ㄦˊ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄥ]
BÁC NHI BẤT TINH
- 1.rộng nhưng không sâu (thành ngữ); biết một chút về mọi thứ
- 2.nghề gì cũng biết, nhưng không tinh thông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.