學華語Kaori Dict

占星術

giản thể: 占星术

zhānxīngshù

ㄓㄢ ㄒㄧㄥ ㄕㄨˋ

CHIÊM TINH THUẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    她告訴了他自己相信占星術。

    tā gàosu le tā zìjǐ xiāngxìn zhānxīngshù。

    Cô ấy nói với anh ấy rằng cô ấy tin vào chiêm tinh học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

占星术 nghĩa là gì? · Kaori Dict