例句Câu ví dụ
- 1
她告訴了他自己相信占星術。
tā gàosu le tā zìjǐ xiāngxìn zhānxīngshù。
Cô ấy nói với anh ấy rằng cô ấy tin vào chiêm tinh học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
