卡介苗
kǎjièmiáo
[ㄎㄚˇ ㄐㄧㄝˋ ㄇㄧㄠˊ]
CA GIỚI MIÊU
- 1.vắc-xin BCG
- 2.vắc-xin bacillus Calmette-Guérin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 介GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.