學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
卡尺
卡尺
kǎ
chǐ
[ㄎㄚˇ ㄔˇ]
CA THƯỚC
1.
thước cặp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
卡
kǎ
dừng
尺
chǐ
một thước Trung Quốc
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
尺寸
chǐcun
kích thước; số đo; chiều đo (đặc biệt là quần áo)
尺子
chǐzi
thước kẻ (dụng cụ đo lường)
卡車
kǎchē
xe tải
卡通
kǎtōng
hoạt hình (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
卡
ca, tạp, khải
thẻ
尺
thước, xích, chỉ
đơn vị đo lường Trung Quốc khoảng bằng 'chân'
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
卡池
kǎchí
bộ bài (trong game bài trading card)/ (ACG) kho bài; lá cờ (tập hợp các vật phẩm trong game gacha mà người chơi rút ra)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卡尺 nghĩa là gì? · Kaori Dict