卡巴斯基
Kǎbāsījī
[ㄎㄚˇ ㄅㄚ ㄙ ㄐㄧ]
CA BA TƯ CƠ
- 1.Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).