學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
卡座
卡座
kǎ
zuò
[ㄎㄚˇ ㄗㄨㄛˋ]
CA TOẠ
1.
ghế ngồi trong nhà hàng, quán ăn... (từ mượn từ "car seat")
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
座
zuò
chỗ ngồi
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
卡
kǎ
dừng
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
講座
jiǎngzuò
một khóa bài giảng
卡車
kǎchē
xe tải
卡通
kǎtōng
hoạt hình (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
卡
ca, tạp, khải
thẻ
座
toạ, toà
chỗ ngồi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
咔唑
kǎzuò
carbazole (hóa học) (từ mượn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卡座 nghĩa là gì? · Kaori Dict