學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
卡拉奇那
卡拉奇那
Kǎ
lā
jī
nà
[ㄎㄚˇ ㄌㄚ ㄐㄧ ㄋㄚˋ]
CA LẠP CƠ NA
1.
Krajina (cựu Nam Tư)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
那
nà
vậy thì (trong trường hợp đó)
那麼
nàme
như vậy
拉
lā
kéo
那樣
nàyàng
loại đó
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
奇怪
qíguài
kỳ lạ
卡
kǎ
dừng
好奇
hàoqí
tò mò
逐字解
Từng chữ trong từ
卡
ca, tạp, khải
thẻ
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
那
na, nả
đó
記憶技巧
Mẹo nhớ
那
NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卡拉奇那 nghĩa là gì? · Kaori Dict