- 1.Castro (tên)
- 2.Fidel Castro hay Fidel Alejandro Castro Ruz (1926-2016), lãnh tụ cách mạng Cuba, thủ tướng 1959-1976, chủ tịch 1976-2008

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.