卡森城
Kǎsēnchéng
[ㄎㄚˇ ㄙㄣ ㄔㄥˊ]
CA SÂM THÀNH
- 1.Thành phố Carson, thủ phủ của Nevada

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
[ㄎㄚˇ ㄙㄣ ㄔㄥˊ]
CA SÂM THÀNH
