學華語Kaori Dict

卡牌

pái

ㄎㄚˇ ㄆㄞˊ

CA BÀI

例句Câu ví dụ

  • 1

    這款卡牌遊戲提供多樣化策略選擇,深受喜愛戰略遊戲的玩家推崇。

    zhè kuǎn kǎpái yóuxì tígōng duōyànghuà cèlüè xuǎnzé, shēnshòu xǐài zhànlüè yóuxì de wánjiā tuīchóng。

    Loại game bài này cung cấp nhiều lựa chọn chiến lược khác nhau, được người chơi yêu thích game chiến thuật khen ngợi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict