- 1.Casablanca (thủ đô kinh tế của Maroc)

例句Câu ví dụ
- 1
卡薩布蘭卡是摩洛哥的最大的城市。
Kǎsàbùlánkǎ shì Móluògē de zuì dà de chéngshì。
Kasablanca là thành phố lớn nhất của Morocco.

卡薩布蘭卡是摩洛哥的最大的城市。
Kǎsàbùlánkǎ shì Móluògē de zuì dà de chéngshì。
Kasablanca là thành phố lớn nhất của Morocco.