例句Câu ví dụ
- 1
高卡路里的食物對我的身體不好。
gāo kǎlùlǐ de shíwù duì wǒ de shēntǐ bùhǎo。
Thực phẩm có nhiều calo có hại cho sức khỏe của tôi。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
