學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄨㄛˋ

NGOẠ

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家在十八層,主卧和客廳都面朝南方。

    wǒ jiā zài shíbā céng, zhǔ wò hé kètīng dōu miàn cháo nánfāng。

    Nhà tôi ở tầng mười tám, cả phòng ngủ chính và phòng khách đều hướng nam.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卧 nghĩa là gì? · Kaori Dict