學華語Kaori Dict

臥病

giản thể: 卧病

bìng

ㄨㄛˋ ㄅㄧㄥˋ

NGOẠ BỆNH

TOCFL 6
  1. 1.ốm liệt giường; nằm liệt giường

例句Câu ví dụ

  • 1

    我父親一直卧病在床。

    wǒ fùqīn yīzhí wòbìng zài chuáng。

    Bố tôi luôn nằm liệt trên giường.

  • 2

    他已卧病在床四天了。

    tā yǐ wòbìng zài chuáng sì tiān le。

    Anh ấy đã nằm liệt trên giường được bốn ngày

  • 3

    他一連四天卧病在床。

    tā yīlián sì tiān wòbìng zài chuáng。

    Anh ta nằm liệt trên giường trong bốn ngày liền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臥病 nghĩa là gì? · Kaori Dict