- 1.ốm liệt giường; nằm liệt giường

例句Câu ví dụ
- 1
我父親一直卧病在床。
wǒ fùqīn yīzhí wòbìng zài chuáng。
Bố tôi luôn nằm liệt trên giường.
- 2
他已卧病在床四天了。
tā yǐ wòbìng zài chuáng sì tiān le。
Anh ấy đã nằm liệt trên giường được bốn ngày
- 3
他一連四天卧病在床。
tā yīlián sì tiān wòbìng zài chuáng。
Anh ta nằm liệt trên giường trong bốn ngày liền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.