例句Câu ví dụ
- 1
選擇合適的衛星圖做為底圖。
xuǎnzé héshì de wèixīngtú zuòwéi dǐ tú。
Chọn một bản đồ nền phù hợp từ hình ảnh vệ tinh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
