例句Câu ví dụ
- 1
我不是印度人。
wǒ bùshì Yìndùrén。
Tôi không phải người Ấn Độ
- 2
Muiriel 是印度人。
M u i r i e l shì Yìndùrén。
Muiriel là người Ấn Độ
- 3
牛對於印度人來說是神聖的。
niú duì yú Yìndùrén lái shuō shì shénshèng de。
Bò đối với người Ấn Độ là thiêng liêng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
