學華語Kaori Dict

印度人

Yìnrén

ㄧㄣˋ ㄉㄨˋ ㄖㄣˊ

ẤN ĐỘ NHÂN

  1. 1.người Ấn Độ
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不是印度人。

    wǒ bùshì Yìndùrén。

    Tôi không phải người Ấn Độ

  • 2

    Muiriel 是印度人。

    M u i r i e l shì Yìndùrén。

    Muiriel là người Ấn Độ

  • 3

    牛對於印度人來說是神聖的。

    niú duì yú Yìndùrén lái shuō shì shénshèng de。

    Bò đối với người Ấn Độ là thiêng liêng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印度人 nghĩa là gì? · Kaori Dict