學華語Kaori Dict

印度尼西亞

giản thể: 印度尼西亚

Yìn

ㄧㄣˋ ㄉㄨˋ ㄋㄧˊ ㄒㄧ ㄧㄚˋ

ẤN ĐỘ NI TÂY Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    棕櫚油制造是導致印度尼西亞森林砍伐的主要原因。

    zōnglǘyóu zhìzào shì dǎozhì Yìndùníxīyà sēnlín kǎnfá de zhǔyào yuányīn。

    Sản xuất dầu dừa là nguyên nhân chính gây ra việc phá rừng ở Indonesia.

  • 2

    印度尼西亞對待宗教問題的態度很是獨特。

    Yìndùníxīyà duìdài zōngjiào wèntí de tàidu hěnshì dútè。

    Ấn Độ Dương có thái độ rất đặc biệt đối với vấn đề tôn giáo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印度尼西亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict