- 1.Indonesia

例句Câu ví dụ
- 1
棕櫚油制造是導致印度尼西亞森林砍伐的主要原因。
zōnglǘyóu zhìzào shì dǎozhì Yìndùníxīyà sēnlín kǎnfá de zhǔyào yuányīn。
Sản xuất dầu dừa là nguyên nhân chính gây ra việc phá rừng ở Indonesia.
- 2
印度尼西亞對待宗教問題的態度很是獨特。
Yìndùníxīyà duìdài zōngjiào wèntí de tàidu hěnshì dútè。
Ấn Độ Dương có thái độ rất đặc biệt đối với vấn đề tôn giáo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.