印度鬼椒
Yìndùguǐjiāo
[ㄧㄣˋ ㄉㄨˋ ㄍㄨㄟˇ ㄐㄧㄠ]
ẤN ĐỘ QUỶ TIÊU
- 1.xem 斷魂椒|断魂椒[duan4 hun2 jiao1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
[ㄧㄣˋ ㄉㄨˋ ㄍㄨㄟˇ ㄐㄧㄠ]
ẤN ĐỘ QUỶ TIÊU
