印象分
yìnxiàngfēn
[ㄧㄣˋ ㄒㄧㄤˋ ㄈㄣ]
ẤN TƯỢNG PHÂN
- 1.điểm có được nhờ gây ấn tượng tốt
- 2.điểm thưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.