學華語Kaori Dict

印象派

yìnxiàngpài

ㄧㄣˋ ㄒㄧㄤˋ ㄆㄞˋ

ẤN TƯỢNG PHÁI

  1. 1.trường phái ấn tượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那幅畫是印象派的大師級作品。

    nà fú huà shì yìnxiàngpài de dàshī jí zuòpǐn。

    Bức tranh đó là tác phẩm của bậc thầy phái ấn tượng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印象派 nghĩa là gì? · Kaori Dict