學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
危害性
危害性
wēi
hài
xìng
[ㄨㄟ ㄏㄞˋ ㄒㄧㄥˋ]
NGUY HẠI TÍNH
1.
tính gây hại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
害怕
hàipà
sợ hãi; lo sợ
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
傷害
shānghài
làm bị thương; gây hại
危害
wēihài
gây nguy hại
性質
xìngzhì
bản chất
逐字解
Từng chữ trong từ
危
nguy
nguy hiểm
害
hại
hại, làm tổn thương
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
危害性 nghĩa là gì? · Kaori Dict