例句Câu ví dụ
- 1
居民從危房撤離。
jū mín cóng wēi fáng chè lí
Cư dân đã sơ tán khỏi tòa nhà nguy hiểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
