- 1.危機感 — cảm giác khủng hoảng; nhận thức rõ ràng về nguy cơ hoặc bất ổn đang đến gần (thường được chủ động nuôi dưỡng để thúc đẩy sự chuẩn bị hoặc hành động)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.