學華語Kaori Dict

危機感

giản thể: 危机感

wēigǎn

ㄨㄟ ㄐㄧ ㄍㄢˇ

NGUY CƠ CẢM

  1. 1.危機感 — cảm giác khủng hoảng; nhận thức rõ ràng về nguy cơ hoặc bất ổn đang đến gần (thường được chủ động nuôi dưỡng để thúc đẩy sự chuẩn bị hoặc hành động)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危機感 nghĩa là gì? · Kaori Dict