卷舌元音
juǎnshéyuányīn
[ㄐㄩㄢˇ ㄕㄜˊ ㄩㄢˊ ㄧㄣ]
CUỘN THIỆT NGUYÊN ÂM
- 1.nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" trong phổ thông)
Cách đọc khác:juǎnshéyuányīn — nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" của tiếng Phổ thông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.