學華語Kaori Dict

卷舌元音

juǎnshéyuányīn

ㄐㄩㄢˇ ㄕㄜˊ ㄩㄢˊ ㄧㄣ

CUỘN THIỆT NGUYÊN ÂM

  1. 1.nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" trong phổ thông)

Cách đọc khác:juǎnshéyuányīnnguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" của tiếng Phổ thông)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卷舌元音 nghĩa là gì? · Kaori Dict