學華語Kaori Dict

卸肩兒

giản thể: 卸肩儿

xièjiānr

ㄒㄧㄝˋ ㄐㄧㄢ ㄖ˙

TÁ KIÊN NHÂN

  1. 1.nghĩa đen: trút gánh nặng khỏi vai
  2. 2.nghĩa bóng: từ chức
  3. 3.từ bỏ gánh nặng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.được nhẹ nhõm khỏi công việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卸肩兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict