學華語Kaori Dict

giản thể:

yàn

ㄧㄢˋ

YẾM

  1. 1.(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy
  2. 2.(văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    甜品吃厭了嗎?

    tiánpǐn chī yàn le ma?

    Có chán ăn bánh ngọt chưa?

  • 2

    我單飛的日子過厭啦!

    wǒ dānfēi de rìzi guò yàn la!

    Tôi đã chán những ngày bay lẻ loi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厌 nghĩa là gì? · Kaori Dict