學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
廁具
廁具
giản thể:
厕具
cè
jù
[ㄘㄜˋ ㄐㄩˋ]
XÍ CỤ
1.
thiết bị nhà vệ sinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
家具
jiājù
đồ nội thất
工具
gōngjù
công cụ
玩具
wánjù
đồ chơi
具體
jùtǐ
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
具有
jùyǒu
có; sở hữu
具備
jùbèi
có
廁所
cèsuǒ
nhà vệ sinh; toa lét
文具
wénjù
văn phòng phẩm
逐字解
Từng chữ trong từ
廁
xí
phòng vệ sinh, nhà vệ sinh
具
cụ
công cụ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
測距
cèjù
測距 — đo khoảng cách
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
厕具 nghĩa là gì? · Kaori Dict