學華語Kaori Dict

厚積薄發

giản thể: 厚积薄发

hòu

ㄏㄡˋ ㄐㄧ ㄅㄛˊ ㄈㄚ

HẬU TÍCH BẠC PHÁT

  1. 1.nghĩa đen: tích lũy kiến thức và phát huy chậm rãi (thành ngữ)
  2. 2.chuẩn bị tốt là chìa khóa thành công
  3. 3.chuẩn bị kỹ lưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厚积薄发 nghĩa là gì? · Kaori Dict