- 1.nghĩa đen: tích lũy kiến thức và phát huy chậm rãi (thành ngữ)
- 2.chuẩn bị tốt là chìa khóa thành công
- 3.chuẩn bị kỹ lưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!