學華語Kaori Dict

原產

giản thể: 原产

yuánchǎn

ㄩㄢˊ ㄔㄢˇ

NGUYÊN SẢN

  1. 1.sản xuất gốc
  2. 2.bản địa (của loài)

例句Câu ví dụ

  • 1

    桃子原產於中國。

    táozi yuánchǎn yú Zhōngguó。

    Táo nguồn gốc từ Trung Quốc

  • 2

    這種植物原產於加拿大。

    zhèzhǒng zhíwù yuánchǎn yú Jiānádà。

    Loài cây này bản địa ở Canada.

  • 3

    原產於中國的農作物品種有?

    yuánchǎn yú Zhōngguó de nóngzuòwù pǐnzhǒng yǒu?

    Các giống cây trồng nguyên产 tại Trung Quốc có những loại nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原产 nghĩa là gì? · Kaori Dict